| STT | Hệ đào tạo | Tên nghề đào tạo | Văn bằng/Chứng chỉ cấp sau tốt nghiệp | Tổng thời gian đào tạo | Học phí | Thời gian học | Ghi chú |
| I | ĐÀO TẠO THƯỜNG XUYÊN | ||||||
| 1 | Ngắn hạn | Vận hành xe nâng hàng | Chứng chỉ đào tạo | 2 Tuần | 3.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Ngắn hạn | Vận hành cần trục, cầu trục | Chứng chỉ đào tạo | 1 Tuần | 3.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Ngắn hạn | Hàn điện cơ bản | Chứng chỉ đào tạo | 1 Tuần | 3.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Ngắn hạn | Hàn điện, cắt khí cơ bản | Chứng chỉ đào tạo | 2 Tuần | 5.000.000 | Linh hoạt | |
| 6 | Ngắn hạn | Hàn Mig, Mag | Chứng chỉ đào tạo | 2 Tuần | 5.500.000 | Linh hoạt | |
| 7 | Ngắn hạn | Hàn Tig | Chứng chỉ đào tạo | 2 Tuần | 5.500.000 | Linh hoạt | |
| 8 | Ngắn hạn | Tiện cơ bản | Chứng chỉ đào tạo | 1 Tuần | 4.000.000 | Linh hoạt | |
| 9 | Ngắn hạn | Phay cơ bản | Chứng chỉ đào tạo | 1 Tuần | 4.000.000 | Linh hoạt | |
| II | ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP BẬC 1 | ||||||
| 1 | Sơ cấp | Sửa chữa ô tô | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 6.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Sơ cấp | Hàn | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 7.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Sơ cấp | Cắt gọt kim loại | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 10.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Sơ cấp | Vận hành xe nâng hàng | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 5.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Sơ cấp | Vận hành cần trục ,cầu trục | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 9.000.000 | Linh hoạt | |
| III | ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG (Cùng ngành nghề) | ||||||
| 1 | Liên thông SC-TC | Cắt gọt kim loại – CNC | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Liên thông SC-TC | Hàn | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Liên thông SC-TC | Công nghệ ô tô | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Liên thông TC-CĐ | Cắt gọt kim loại – CNC | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Liên thông TC-CĐ | Hàn | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 6 | Liên thông TC-CĐ | Công nghệ ô tô | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| IV | ĐÀO TẠO BẰNG 2 (Trái ngành nghề) | ||||||
| 1 | Trugn cấp | Cắt gọt kim loại – CNC | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Trugn cấp | Hàn | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Trugn cấp | Công nghệ ô tô | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Cao đẳng | Cắt gọt kim loại – CNC | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 36.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Cao đẳng | Hàn | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 36.000.000 | Linh hoạt | |
| 6 | Cao đẳng | Công nghệ ô tô | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 36.000.000 | Linh hoạt | |
ĐĂNG KÝ TUYỂN SINH SƠ CẤP, LIÊN THÔNG
🏠Cơ sở 1: 196/143 Trường Chinh, Kiến An, Hải Phòng.
☎Điện thoại: 02253.667989 – 0915.526384
| STT | Hệ đào tạo | Tên nghề đào tạo | Văn bằng/Chứng chỉ cấp sau tốt nghiệp | Tổng thời gian đào tạo | Học phí | Thời gian học | Ghi chú |
| I | ĐÀO TẠO THƯỜNG XUYÊN | ||||||
| 1 | Ngắn hạn | Vận hành xe nâng hàng | Chứng chỉ đào tạo | 2 Tuần | 3.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Ngắn hạn | Vận hành cần trục, cầu trục | Chứng chỉ đào tạo | 1 Tuần | 3.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Ngắn hạn | Hàn điện cơ bản | Chứng chỉ đào tạo | 1 Tuần | 3.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Ngắn hạn | Hàn điện, cắt khí cơ bản | Chứng chỉ đào tạo | 2 Tuần | 5.000.000 | Linh hoạt | |
| 6 | Ngắn hạn | Hàn Mig, Mag | Chứng chỉ đào tạo | 2 Tuần | 5.500.000 | Linh hoạt | |
| 7 | Ngắn hạn | Hàn Tig | Chứng chỉ đào tạo | 2 Tuần | 5.500.000 | Linh hoạt | |
| 8 | Ngắn hạn | Tiện cơ bản | Chứng chỉ đào tạo | 1 Tuần | 4.000.000 | Linh hoạt | |
| 9 | Ngắn hạn | Phay cơ bản | Chứng chỉ đào tạo | 1 Tuần | 4.000.000 | Linh hoạt | |
| II | ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP BẬC 1 | ||||||
| 1 | Sơ cấp | Sửa chữa ô tô | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 6.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Sơ cấp | Hàn | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 7.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Sơ cấp | Cắt gọt kim loại | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 10.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Sơ cấp | Vận hành xe nâng hàng | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 5.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Sơ cấp | Vận hành cần trục ,cầu trục | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 9.000.000 | Linh hoạt | |
| III | ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG (Cùng ngành nghề) | ||||||
| 1 | Liên thông SC-TC | Cắt gọt kim loại – CNC | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Liên thông SC-TC | Hàn | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Liên thông SC-TC | Công nghệ ô tô | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Liên thông TC-CĐ | Cắt gọt kim loại – CNC | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Liên thông TC-CĐ | Hàn | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 6 | Liên thông TC-CĐ | Công nghệ ô tô | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| IV | ĐÀO TẠO BẰNG 2 (Trái ngành nghề) | ||||||
| 1 | Trugn cấp | Cắt gọt kim loại – CNC | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Trugn cấp | Hàn | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Trugn cấp | Công nghệ ô tô | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 18.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Cao đẳng | Cắt gọt kim loại – CNC | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 36.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Cao đẳng | Hàn | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 36.000.000 | Linh hoạt | |
| 6 | Cao đẳng | Công nghệ ô tô | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 36.000.000 | Linh hoạt | |
| STT | Hệ đào tạo | Tên nghề đào tạo | Văn bằng/Chứng chỉ cấp sau tốt nghiệp | Tổng thời gian đào tạo | Học phí | Thời gian học | Ghi chú |
| I | ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP BẬC 1 | ||||||
| 1 | Sơ cấp | Điện công nghiệp | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 10.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Sơ cấp | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 10.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Sơ cấp | Điện tử công nghiệp | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 Tháng | 10.000.000 | Linh hoạt | |
| II | ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG (Cùng ngành nghề) | ||||||
| 1 | Liên thông SC-TC | Điện công nghiệp | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 15.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Liên thông SC-TC | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 15.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Liên thông SC-TC | Điện tử công nghiệp | Bằng TN trung cấp | 1 Năm | 15.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Liên thông TC-CĐ | Điện công nghiệp | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 15.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Liên thông TC-CĐ | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 15.000.000 | Linh hoạt | |
| 6 | Liên thông TC-CĐ | Điện tử công nghiệp | Bằng TN cao đẳng | 1 Năm | 15.000.000 | Linh hoạt | |
| III | ĐÀO TẠO BẰNG 2 (Trái ngành nghề) | ||||||
| 1 | Trugn cấp | Điện công nghiệp | Bằng TN trung cấp | 15 Tháng | 22.000.000 | Linh hoạt | |
| 2 | Trugn cấp | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | Bằng TN trung cấp | 15 Tháng | 22.000.000 | Linh hoạt | |
| 3 | Trugn cấp | Điện tử công nghiệp | Bằng TN trung cấp | 15 Tháng | 22.000.000 | Linh hoạt | |
| 4 | Cao đẳng | Điện công nghiệp | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 32.000.000 | Linh hoạt | |
| 5 | Cao đẳng | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 32.000.000 | Linh hoạt | |
| 6 | Cao đẳng | Điện tử công nghiệp | Bằng TN cao đẳng | 2 Năm | 32.000.000 | Linh hoạt | |
| STT | Hệ đào tạo | Tên nghề đào tạo | Văn bằng/Chứng chỉ cấp sau tốt nghiệp | Tổng thời gian đào tạo | Học phí | Thời gian học | Ghi chú |
| I | ĐÀO TẠO THƯỜNG XUYÊN | ||||||
| 1 | Ngắn hạn | Massage bấm huyệt trị liệu | Chứng chỉ đào tạo | 9 Tuần | 4.000.000 | Linh hoạt | 10 HV trở lên |
| II | ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP BẬC 1 | ||||||
| 1 | Sơ cấp | Chăm sóc sắc đẹp | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 12 Tuần | 10.000.000đ (Lớp 1HV) 9.000.000đ (Lớp 2HV) 8.000.000đ (Lớp từ 3HV) |
Linh hoạt | |
| 2 | Sơ cấp | Kỹ thuật trang điểm | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 12 Tuần | |||
| 3 | Sơ cấp | Kỹ thuật chăm sóc và vẽ móng | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 12 Tuần | |||
| STT | Hệ đào tạo | Tên nghề đào tạo | Văn bằng/Chứng chỉ cấp sau tốt nghiệp | Tổng thời gian đào tạo | Học phí (Tháng) |
Thời gian học | Ghi chú |
| I | ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP | ||||||
| 1 | Sơ cấp bậc 1 | Tiếng Trung Quốc | Chứng chỉ sơ cấp bậc 1 | 3 buổi/tuần (3 Tháng) | 1.500.000 | Chính quy / Ngoài giờ | 15-20 HS/Lớp |
| 2 | Sơ cấp bậc 2 | Tiếng Trung Quốc | Chứng chỉ sơ cấp bậc 2 | 3 buổi/tuần (6 Tháng) | 1.500.000 | Chính quy / Ngoài giờ | |
| 3 | Sơ cấp bậc 3 | Tiếng Trung Quốc | Chứng chỉ sơ cấp bậc 3 | 3 buổi/tuần (9 Tháng) | 1.500.000 | Chính quy / Ngoài giờ | |
| II | ĐÀO TẠO TRUNG CẤP | ||||||
| 1 | Trung cấp | Tiếng Trung Quốc | Bằng TN Trung cấp | 5 buổi/tuần (18 Tháng) | 1.500.000 | Chính quy / Ngoài giờ | |
| III | ĐÀO TẠO CAO ĐẲNG | ||||||
| 1 | Cao đẳng | Tiếng Trung Quốc | Bằng TN Cao đẳng | 5 buổi/tuần (2.5 Năm) | 1.500.000 | Chính quy / Ngoài giờ | |